lên lão
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đến tuổi được ở ngôi thứ dành cho người già ở nông thôn thời trước: Chỉ việc một người đàn ông (thường là nông dân) đạt đến một độ tuổi nhất định, theo phong tục cũ, được công nhận và kính trọng như một bậc lão thành trong làng xã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ đã lên lão từ năm ngoái, giờ được ngồi chiếu trên trong các dịp lễ hội.
- Theo lệ làng, trai tráng phải chờ đến tuổi mới được lên lão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên lão" thường gắn liền với các nghi lễ, phong tục tập quán cổ truyền của làng quê Việt Nam, đánh dấu sự chuyển tiếp sang một địa vị xã hội được tôn vinh.
- Lễ lên lão thường được tổ chức long trọng tại đình làng.
Biến thể và từ gần giống
- Lão làng (danh từ): Người già có uy tín, kinh nghiệm lâu năm trong làng.
- Cụ ấy là một lão làng được mọi người kính nể.
- Lão thành (danh từ/tính từ): Người già có nhiều kinh nghiệm và cống hiến; già dặn, từng trải.
- Ông ấy là một nhà cách mạng lão thành.
Từ đồng nghĩa
- Được vinh thăng bậc lão: (Cách nói trang trọng) Được thăng lên địa vị của bậc lão.
- Vào hàng lão: Bước vào hàng ngũ của những người già được kính trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lên lão" mang đậm màu sắc văn hóa, lịch sử và hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh đời sống hiện đại, trừ khi nói về phong tục xưa.
- Đây là một khái niệm đặc thù, gắn với chế độ làng xã cổ truyền Việt Nam, không có từ tương đương chính xác trong nhiều ngôn ngữ khác.
- Đến tuổi được ở ngôi thứ dành cho người già ở nông thôn thời trước.